Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
do phóng xạ
* ttừ|- radiogenic
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn hứa
-
chuẩn khấu
-
chuẩn khế ước
-
chuẩn kiến thức
-
chuẩn kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
do phóng xạ
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn hứa
- chuẩn khấu
- chuẩn khế ước
- chuẩn kiến thức
- chuẩn kim