Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn khấu
- referendum piece, base mortar
* Từ tham khảo/words other:
-
trục cửi
-
trục cuốn chỉ
-
trục dẫn động
-
trúc đào
-
trúc đê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn khấu
* Từ tham khảo/words other:
- trục cửi
- trục cuốn chỉ
- trục dẫn động
- trúc đào
- trúc đê