Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo nhiệt độ
- to check the temperature of...; to take the temperature of...
* Từ tham khảo/words other:
-
khát tưởng
-
khát vọng
-
khau
-
kháu
-
khâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo nhiệt độ
* Từ tham khảo/words other:
- khát tưởng
- khát vọng
- khau
- kháu
- khâu