Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ gia tốc
- degree of acceleration
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ cương
-
chỗ cương lên
-
cho đã
-
chỗ da bị cháy nắng
-
chỗ da bị sầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ gia tốc
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ cương
- chỗ cương lên
- cho đã
- chỗ da bị cháy nắng
- chỗ da bị sầy