Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đình nguyên
- (từ cũ) First laureate at Court competition - examination
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đình nguyên
- (từ cũ) first laureate at court competition - examination
* Từ tham khảo/words other:
-
bị ướt nhũn
-
bị ướt thối ra
-
bi văn
-
bĩ vận
-
bỉ vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đình nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- bị ướt nhũn
- bị ướt thối ra
- bi văn
- bĩ vận
- bỉ vận