Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đinh đế giày
* dtừ|- crampon, spike
* Từ tham khảo/words other:
-
loại sơn không bóng không xỉn
-
loài song giao
-
loài song túc
-
loại sốt rét rất nặng
-
loài sứa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đinh đế giày
* Từ tham khảo/words other:
- loại sơn không bóng không xỉn
- loài song giao
- loài song túc
- loại sốt rét rất nặng
- loài sứa