Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diện sắc
- countenance
* Từ tham khảo/words other:
-
thăm dò ý kiến
-
thăm dò ý kiến của
-
thẩm đoán
-
thảm độc
-
thâm độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diện sắc
* Từ tham khảo/words other:
- thăm dò ý kiến
- thăm dò ý kiến của
- thẩm đoán
- thảm độc
- thâm độc