Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điển hình
- symbol; byword; symbolic; typical|= nhân vật điển hình a symbolic character
* Từ tham khảo/words other:
-
người thu tiền thuê
-
người thú tội
-
người thụ uỷ
-
người thủ vai
-
người thu vé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điển hình
* Từ tham khảo/words other:
- người thu tiền thuê
- người thú tội
- người thụ uỷ
- người thủ vai
- người thu vé