Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điên giản
- epileptic (kinh phong)
* Từ tham khảo/words other:
-
chóng tàn
-
chống tăng
-
chống tàu ngầm
-
chống tên lửa
-
chồng thành đống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điên giản
* Từ tham khảo/words other:
- chóng tàn
- chống tăng
- chống tàu ngầm
- chống tên lửa
- chồng thành đống