Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống tên lửa
* ttừ|- anti-missile
* Từ tham khảo/words other:
-
nói hết điều gì ra không để bụng
-
nói hết hơi
-
nói hết sự thật
-
nội hiện
-
nổi hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống tên lửa
* Từ tham khảo/words other:
- nói hết điều gì ra không để bụng
- nói hết hơi
- nói hết sự thật
- nội hiện
- nổi hiệu