Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điên điên
* thngữ|- off one's dot, balmy (barmy) on the crumpet; off one's crumpet|* ttừ|- cuckoo, touched, wacky
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện liên lạc
-
phương tiện phát huy ảnh hưởng
-
phương tiện sản xuất
-
phương tiện sinh nhai
-
phương tiện sinh sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điên điên
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện liên lạc
- phương tiện phát huy ảnh hưởng
- phương tiện sản xuất
- phương tiện sinh nhai
- phương tiện sinh sống