Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn binh
- to march past; to parade
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng miệng
-
đông miệng ăn
-
đóng miếng da phủ gót
-
đồng minh
-
đồng minh hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn binh
* Từ tham khảo/words other:
- đóng miệng
- đông miệng ăn
- đóng miếng da phủ gót
- đồng minh
- đồng minh hội