Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa lợi
- vantage ground, favourable terrain|= nhân hòa địa lợi a united people and a favourable terrain
* Từ tham khảo/words other:
-
thành uỷ
-
thành ủy mị
-
thành vách
-
thanh vân
-
thanh vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa lợi
* Từ tham khảo/words other:
- thành uỷ
- thành ủy mị
- thành vách
- thanh vân
- thanh vận