Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi trên lửa
- to fire-walk
* Từ tham khảo/words other:
-
biết rất rõ và thân thiết
-
biết riêng
-
biết rõ
-
biết rõ chỗ nào có lợi cho mình
-
biết rõ hơn ai hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi trên lửa
* Từ tham khảo/words other:
- biết rất rõ và thân thiết
- biết riêng
- biết rõ
- biết rõ chỗ nào có lợi cho mình
- biết rõ hơn ai hết