Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi kinh lý
- to do/go the rounds; to make one's rounds; to be on circuit; to go on a tour of inspection|= đi kinh lý những tỉnh bị lũ lụt to do the rounds of the flood-stricken provinces
* Từ tham khảo/words other:
-
không được thánh hóa
-
không được thanh minh
-
không được thay thế
-
không được thể hiện
-
không được thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi kinh lý
* Từ tham khảo/words other:
- không được thánh hóa
- không được thanh minh
- không được thay thế
- không được thể hiện
- không được thi hành