Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi hết
- xem đi khắp|- to cover|= đi hết một quãng mấy cây số to cover a distance of several kilometres|= đi hết một chung cư tìm ai to scour an apartment building for somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
ống phóng lựu đạn
-
ống phóng ngư lôi
-
ống phóng thủy lôi
-
ống phóng tinh
-
ống phóng xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi hết
* Từ tham khảo/words other:
- ống phóng lựu đạn
- ống phóng ngư lôi
- ống phóng thủy lôi
- ống phóng tinh
- ống phóng xạ