Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để riêng ra
* dtừ|- sequestration; * đtừ sequester|* ngđtừ|- keep, sunder|* thngữ|- to tuck away, to count out
* Từ tham khảo/words other:
-
cách mạng cung đình
-
cách mạng dân chủ
-
cách mạng dân chủ nhân dân
-
cách mạng dân chủ tư sản
-
cách mạng dân tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để riêng ra
* Từ tham khảo/words other:
- cách mạng cung đình
- cách mạng dân chủ
- cách mạng dân chủ nhân dân
- cách mạng dân chủ tư sản
- cách mạng dân tộc