Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đế quân
- kings and emperors
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn nói ngọt ngào như đường mật
-
ăn nói ngọt sớt
-
ăn nói nhã nhặn
-
ăn nói quanh co
-
ăn nói sắc sảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đế quân
* Từ tham khảo/words other:
- ăn nói ngọt ngào như đường mật
- ăn nói ngọt sớt
- ăn nói nhã nhặn
- ăn nói quanh co
- ăn nói sắc sảo