Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề đốc
- (cũ) Commander of a provincial army
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đề đốc
- (cũ) commander of a provincial army
* Từ tham khảo/words other:
-
bị làm hại
-
bị làm lạc đường
-
bị làm ngơ
-
bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
-
bỉ lận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề đốc
* Từ tham khảo/words other:
- bị làm hại
- bị làm lạc đường
- bị làm ngơ
- bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn
- bỉ lận