Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấy lên
* dtừ|- upheaval, surge|* ngđtừ|- upheave|* nđtừ|- surge
* Từ tham khảo/words other:
-
thích làm
-
thích làm điều ác
-
thích làm lớn
-
thích làm ra vẻ
-
thích lão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấy lên
* Từ tham khảo/words other:
- thích làm
- thích làm điều ác
- thích làm lớn
- thích làm ra vẻ
- thích lão