Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu ngành
- leading|= bác sĩ đầu ngành& a leading docto
* Từ tham khảo/words other:
-
lối thoát
-
lối thoát hiểm
-
lối thoát ra
-
loi thoi
-
lôi thôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu ngành
* Từ tham khảo/words other:
- lối thoát
- lối thoát hiểm
- lối thoát ra
- loi thoi
- lôi thôi