Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau nặng
- to be critically/seriously ill|= ông ấy đau nặng lắm, nhưng bây giờ không sao cả he was seriously ill, but he's all right now
* Từ tham khảo/words other:
-
thú vui
-
thú vui đeo đuổi
-
thú vui yến tiệc
-
thư xã
-
thử xăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau nặng
* Từ tham khảo/words other:
- thú vui
- thú vui đeo đuổi
- thú vui yến tiệc
- thư xã
- thử xăng