Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thử xăng
- (thiết bị thử xăng) gasoline tester
* Từ tham khảo/words other:
-
mục rao việc riêng
-
mục rữa
-
mục ruỗng
-
mức sâu
-
mục sinh tử giá thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thử xăng
* Từ tham khảo/words other:
- mục rao việc riêng
- mục rữa
- mục ruỗng
- mức sâu
- mục sinh tử giá thú