Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu kim
- the head of a pin; pinhead
* Từ tham khảo/words other:
-
chất bom
-
chất bơm
-
chắt bóp
-
chất bột
-
chất cách ly
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu kim
* Từ tham khảo/words other:
- chất bom
- chất bơm
- chắt bóp
- chất bột
- chất cách ly