Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất cách ly
* dtừ|- insulation, insulator
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng nhất thức
-
đồng nhiễm thể
-
dòng nhỏ
-
đông như kiến
-
đông như kiến cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất cách ly
* Từ tham khảo/words other:
- đồng nhất thức
- đồng nhiễm thể
- dòng nhỏ
- đông như kiến
- đông như kiến cỏ