Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau bụng đẻ
- to have labour pains; to be in labour
* Từ tham khảo/words other:
-
đường thẳng
-
đường thăng bằng
-
đường thẳng đứng
-
đường thẳng góc
-
đường thẳng nằm ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau bụng đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- đường thẳng
- đường thăng bằng
- đường thẳng đứng
- đường thẳng góc
- đường thẳng nằm ngang