Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt tên là
* dtừ|- denomination|* ngđtừ|- term, denominate
* Từ tham khảo/words other:
-
lập hạ
-
lập hiến
-
lắp hình
-
lạp hộ
-
lập hồ sơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt tên là
* Từ tham khảo/words other:
- lập hạ
- lập hiến
- lắp hình
- lạp hộ
- lập hồ sơ