Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt kế hoạch
- to make one's plan; to work out one's plan
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động một cách khôn ngoan
-
hành động một cách thận trọng dè dặt
-
hành động ngớ ngẩn
-
hành động ngông cuồng
-
hành động ngu dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- hành động một cách khôn ngoan
- hành động một cách thận trọng dè dặt
- hành động ngớ ngẩn
- hành động ngông cuồng
- hành động ngu dại