Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp nổi
* dtừ|- relievo|* ngđtừ|- relieve|* ttừ|- raised
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc an
-
quốc ấn
-
quốc bảo
-
quốc biến
-
quốc ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp nổi
* Từ tham khảo/words other:
- quốc an
- quốc ấn
- quốc bảo
- quốc biến
- quốc ca