Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp mộ
- carry earth to make the grave
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọt giọng
-
ngọt lịm
-
ngớt lời
-
ngọt lừ
-
ngọt lự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp mộ
* Từ tham khảo/words other:
- ngọt giọng
- ngọt lịm
- ngớt lời
- ngọt lừ
- ngọt lự