Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáp lại
- to answer; to reply; to respond; to repay; to requite; to reciprocate|= đáp lại lòng tốt của ai to reciprocate somebody's kindness|= lấy bạo lực đáp lại bạo lực to meet violence with violence
* Từ tham khảo/words other:
-
cán mỏng
-
cắn móng tay
-
cần múc nước
-
cặn muối
-
cân nặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáp lại
* Từ tham khảo/words other:
- cán mỏng
- cắn móng tay
- cần múc nước
- cặn muối
- cân nặng