Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp đầy
* dtừ|- filling|* ngđtừ|- fill
* Từ tham khảo/words other:
-
kịp giờ
-
kíp giữ một đoạn đường
-
kíp làm đêm
-
kíp lửa
-
kíp máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp đầy
* Từ tham khảo/words other:
- kịp giờ
- kíp giữ một đoạn đường
- kíp làm đêm
- kíp lửa
- kíp máy