Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh xưng
- name; appellation
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốc bộ
-
cuộc bỏ phiếu toàn dân
-
cuộc bố ráp
-
cuộc bơi thi
-
cuộc bơi xuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh xưng
* Từ tham khảo/words other:
- cuốc bộ
- cuộc bỏ phiếu toàn dân
- cuộc bố ráp
- cuộc bơi thi
- cuộc bơi xuồng