Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuốc bộ
* dtừ|- walk, ride (go) on shank's mare
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh đình trả nợ
-
lệnh doãn
-
lệnh động viên
-
lệnh đường
-
lệnh giảm tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuốc bộ
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh đình trả nợ
- lệnh doãn
- lệnh động viên
- lệnh đường
- lệnh giảm tội