Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành riêng ra
* thngữ|- to set apart
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất vốn
-
xuất vốn để khai khác
-
xuất xứ
-
xuất xưởng
-
xúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành riêng ra
* Từ tham khảo/words other:
- xuất vốn
- xuất vốn để khai khác
- xuất xứ
- xuất xưởng
- xúc