Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh lui
- beat back, fight off
* Từ tham khảo/words other:
-
tình trạng dây đầy máu
-
tình trạng hôn nhân
-
tình trạng khẩn cấp
-
tình trạng khó xử
-
tình trạng không ai ưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh lui
* Từ tham khảo/words other:
- tình trạng dây đầy máu
- tình trạng hôn nhân
- tình trạng khẩn cấp
- tình trạng khó xử
- tình trạng không ai ưa