Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng vòng
* ttừ|- annuloid
* Từ tham khảo/words other:
-
vươn lên mãi
-
vườn ly-xi-um
-
vượn mực
-
vượn người
-
vượn người châu phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng vòng
* Từ tham khảo/words other:
- vươn lên mãi
- vườn ly-xi-um
- vượn mực
- vượn người
- vượn người châu phi