| đáng tiếc | - unfortunate; regrettable|= những hậu quả đáng tiếc unfortunate consequences|= thật đáng tiếc! how unfortunate!|- it's unfortunate that...; it's a pity that...; it's a shame that...|= thà cẩn thận còn hơn là để xảy ra điều đáng tiếc xem cẩn tắc vô ưu |
* Từ tham khảo/words other:
- sâu độc
- sâu gây vú lá
- sáu góc
- sau hết
- sâu hiểm