Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng đối lập
- opposition party
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặng
-
nhang án
-
nhang bài
-
nhặng cả lên
-
nhăng cuội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng đối lập
* Từ tham khảo/words other:
- nhặng
- nhang án
- nhang bài
- nhặng cả lên
- nhăng cuội