Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng đi õng ẹo
- walk coquettishly
* Từ tham khảo/words other:
-
trang nhã
-
tràng nhạc
-
trắng nhễ nhại
-
trắng nhờ nhờ
-
trắng nhợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng đi õng ẹo
* Từ tham khảo/words other:
- trang nhã
- tràng nhạc
- trắng nhễ nhại
- trắng nhờ nhờ
- trắng nhợt