Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng anbumin
* ttừ|- albuminoid
* Từ tham khảo/words other:
-
sản xuất bơ sữa
-
sản xuất cả ba ca
-
sản xuất cả ngày
-
sản xuất cá thể
-
sản xuất đông xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng anbumin
* Từ tham khảo/words other:
- sản xuất bơ sữa
- sản xuất cả ba ca
- sản xuất cả ngày
- sản xuất cá thể
- sản xuất đông xuân