Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn chị
- elder; senior
* Từ tham khảo/words other:
-
khẩu vấn
-
khâu vào giữa hai lần áo
-
khâu vắt
-
khâu vết mổ
-
khâu vết thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn chị
* Từ tham khảo/words other:
- khẩu vấn
- khâu vào giữa hai lần áo
- khâu vắt
- khâu vết mổ
- khâu vết thương