Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khâu vết mổ
* dtừ|- suturation
* Từ tham khảo/words other:
-
thông cáo chính thức
-
thông cáo phản đối một dự luật
-
thông cáo phát tay
-
thống chế
-
thông chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khâu vết mổ
* Từ tham khảo/words other:
- thông cáo chính thức
- thông cáo phản đối một dự luật
- thông cáo phát tay
- thống chế
- thông chí