Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầm trạch
* dtừ|- a pond or pool
* Từ tham khảo/words other:
-
động đào
-
đóng đắp
-
động đất
-
động đất gây đứt gãy
-
động đất kiến tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầm trạch
* Từ tham khảo/words other:
- động đào
- đóng đắp
- động đất
- động đất gây đứt gãy
- động đất kiến tạo