Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm mầm non
* nđtừ|- braird
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho nhân dân yêu mến
-
làm cho nhận thức thấy tội lỗi
-
làm cho nhanh
-
làm cho nhiều người chú ý
-
làm cho nhu nhược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm mầm non
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho nhân dân yêu mến
- làm cho nhận thức thấy tội lỗi
- làm cho nhanh
- làm cho nhiều người chú ý
- làm cho nhu nhược