Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại phẫu
- major surgery|= một ca đại phẫu a major operation|= (trải qua một ca) đại phẫu to undergo major surgery; to have a major operation
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ cao điểm
-
giờ cao su
-
giỏ câu
-
giờ cầu kinh
-
giò chả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại phẫu
* Từ tham khảo/words other:
- giờ cao điểm
- giờ cao su
- giỏ câu
- giờ cầu kinh
- giò chả