Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài ngày
- long-time
* Từ tham khảo/words other:
-
xưng vương
-
xúng xa xúng xính
-
xúng xính
-
xủng xoảng
-
xủng xoẻng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài ngày
* Từ tham khảo/words other:
- xưng vương
- xúng xa xúng xính
- xúng xính
- xủng xoảng
- xủng xoẻng