Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại khoa
- (cũ) pre-court competition-examination; graduate of a pre-court competition-examination
* Từ tham khảo/words other:
-
vãn cứu
-
vân đá
-
ván đã đóng thuyền
-
văn đả kích
-
văn đa sầu đa cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại khoa
* Từ tham khảo/words other:
- vãn cứu
- vân đá
- ván đã đóng thuyền
- văn đả kích
- văn đa sầu đa cảm