Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân đá
* dtừ|- marbling
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách ngoại giao pháo hạm
-
chính sách ngoại thương
-
chính sách ngu đần
-
chính sách nhà cửa
-
chính sách nhân nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân đá
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách ngoại giao pháo hạm
- chính sách ngoại thương
- chính sách ngu đần
- chính sách nhà cửa
- chính sách nhân nhượng