Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại dạo
- hightway, thoroughface; the great way
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
-
buông xõng
-
buông xuôi
-
buông xuống
-
bướp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại dạo
* Từ tham khảo/words other:
- buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
- buông xõng
- buông xuôi
- buông xuống
- bướp